junk pile

junk pile

A child finds a toy car in the junk pile.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đống rác, đống phế liệu: "junk pile" chỉ một đống hoặc sự tích tụ của các vật liệu bỏ đi, rác thải, hoặc đồ vật không còn giá trị sử dụng. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả một nơi chứa đồ , hỏng, hoặc không cần thiết, thường lộn xộn không trật tự.

dụ sử dụng
  • (Sân sau chất đầy một đống phế liệu lớn gồm đồ nội thất thiết bị hỏng.)
  • (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để phân loại đống rác trong nhà để xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a junk pile of memories": (nghĩa bóng) một đống kỷ niệm , thường mang tính tiêu cực hoặc lộn xộn.
    After the breakup, she felt like her heart was a junk pile of broken dreams. (Sau cuộc chia tay, ấy cảm thấy trái tim mình như một đống rác của những giấc mơ tan vỡ.)

  • "to turn into a junk pile": trở nên lộn xộn, bừa bộn như một đống phế liệu.
    The once tidy room had turned into a junk pile after the party. (Căn phòng từng gọn gàng đã trở thành một đống rác sau bữa tiệc.)

Biến thể từ gần giống
  • Junk (n): rác, đồ bỏ đi, phế liệu.
    We need to clear out all this junk from the attic. (Chúng ta cần dọn hết đống rác này khỏi gác mái.)

  • Junk yard (n): bãi phế liệu, nơi chứa đồ .
    He found a rare car part at the junk yard. (Anh ấy tìm thấy một bộ phận xe hơi hiếm tại bãi phế liệu.)

  • Pile (n): đống, chồng.
    There was a pile of books on the desk. ( một chồng sách trên bàn.)

Từ đồng nghĩa
  • Heap of trash: đống rác.
    The alley was littered with a heap of trash. (Con hẻm đầy rác rưởi với một đống rác.)

  • Scrap heap: đống phế liệu (thường kim loại).
    Old cars were thrown onto the scrap heap. (Những chiếc xe bị ném lên đống phế liệu.)

  • Rubbish dump: bãi rác.
    The city's rubbish dump was overflowing. (Bãi rác của thành phố đang quá tải.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pile up: chất đống, tích tụ.
    The junk began to pile up in the corner of the room. (Đống rác bắt đầu chất đốnggóc phòng.)

  • Throw away: vứt bỏ.
    She decided to throw away everything in the junk pile. ( ấy quyết định vứt bỏ mọi thứ trong đống rác.)

Thành ngữ liên quan
  • One man's trash is another man's treasure: Rác của người này kho báu của người khác. (Mặc dù trông như một đống rác, đồ nội thất đó lại giá trị với những nhà sưu tập đồ cổ.)